Ash Can

/'æʃkæn/ Cách viết khác : (ash-bin) /'æʃbin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đựng rác, thùng tro: Một thùng chứa, thường bằng kim loại, dùng để đựng rác, tro hoặc các vật liệu dễ cháy khác. Đây nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • (Quân sự, tiếng lóng) Ngư lôi chống tàu ngầm: Một thuật ngữ lóng trong quân sự, chỉ một loại khí chống tàu ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thùng rác):

    • He threw the empty cigarette pack into the ash can. (Anh ta ném gói thuốc lá rỗng vào thùng rác.)
    • The old ash can behind the restaurant needs to be emptied. (Cái thùng rác phía sau nhà hàng cần được đổ đi.)
  • Danh từ (ngư lôi):

    • The destroyer launched an ash can to depth-charge the submarine. (Tàu khu trục phóng một quả ngư lôi chống tàu ngầm để truy kích tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ash-can school": Một phong trào nghệ thuật ở Mỹ đầu thế kỷ 20 (còn gọi là Trường phái Thùng rác), tập trung miêu tả chân thực, đôi khi ảm đạm, cảnh đô thị.
    • The Ash-can school painters focused on gritty urban realism. (Các họa sĩ trường phái Thùng rác tập trung vào chủ nghĩa hiện thực đô thị khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ash bin (n): Cách viết khác của "ash can", cùng nghĩa thùng đựng rác/tro.
  • Trash can (n): Thùng rác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ hiện đại).
  • Dustbin (n): Thùng rác (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Garbage can (n): Thùng rác.
Từ đồng nghĩa
  • Wastebasket: Thùng rác (thường nhỏ, để trong văn phòng).
  • Rubbish bin: Thùng rác.
  • Depth charge: Mìn chống tàu ngầm (nghĩa quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ash can")

Thành ngữ liên quan
  • To be tossed in the ash can of history: Bị vứt bỏ, bị lãng quên bởi lịch sử.
    • That outdated ideology has been tossed in the ash can of history. (Hệ tư tưởng lỗi thời đó đã bị vứt vào thùng rác của lịch sử.)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng rác
  2. (quân sự), (từ lóng) ngư lôi chống tàu ngầm

Từ đồng nghĩa